coffee mug

Học thuật
Thân thiện
coffee mug

She places the coffee mug on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tách cà phê: Một loại cốc hoặc tách quai, thường làm bằng sứ hoặc gốm, được thiết kế đặc biệt để đựng uống cà phê. thường dung tích lớn hơn một tách trà thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a beautiful ceramic coffee mug as a souvenir. ( ấy đã mua một chiếc tách cà phê bằng gốm rất đẹp làm quà lưu niệm.)
    • He drinks his morning coffee from the same coffee mug every day. (Anh ấy uống cà phê buổi sáng từ cùng một chiếc tách cà phê mỗi ngày.)
    • The coffee mug broke when it fell off the table. (Chiếc tách cà phê đã vỡ khi rơi khỏi bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Personalized coffee mug": Tách cà phê được cá nhân hóa ( in tên, hình ảnh).

    • The company gave each employee a personalized coffee mug. (Công ty đã tặng mỗi nhân viên một chiếc tách cà phê được cá nhân hóa.)
  • "To be a coffee mug collector": người sưu tập tách cà phê.

    • My aunt is a coffee mug collector; she has over a hundred from different countries. ( tôi một người sưu tập tách cà phê; ấy hơn một trăm chiếc từ các quốc gia khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Mug (n): Cốc quai, thường lớn. ( dụ: - cốc bia)
  • Cup (n): Tách, thường nhỏ hơn có thể không quai. ( dụ: - tách trà)
Từ đồng nghĩa
  • Coffee cup: Tách cà phê (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, mặc dù "mug" thường chỉ loại lớn, hình trụ).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "coffee mug".)

coffee mug

She places the coffee mug on the kitchen counter.

Noun
  1. tách cà phê.